私有林 tư hữu lâm Hán Việt: tư hữu lâm Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 有 (hữu) + 林 (lâm)Hán Việttư hữu lâmCấu tạo私 + 有 + 林 · tư + hữu + lâm nghĩa thành phần: tư + hữu + lâm Nghĩa EngCihui 私有林 īyǒulín n. privately owned land; private land M:¹piàn