私活兒

sī huó er tư hoạt nhi

Hán Việt: tư hoạt nhi · Pinyin: sī huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公务人员、集体成员所做的与公务或集体无关的活儿(多指有经济收益的):干~|揽~。

Eng

  • Cihui 私活兒 īhuór n. personal business/task