私活兒

sī huó er tư hoạt nhi

Hán Việt: tư hoạt nhi · Pinyin: sī huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私活兒 īhuór n. personal business/task