私淑艾 sī shū ài · tư thục ngải Hán Việt: tư thục ngải · Pinyin: sī shū ài Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 淑 (thục) + 艾 (ngải)Pinyinsī shū àiHán Việttư thục ngảiCấu tạo私 + 淑 + 艾 · tư + thục + ngải nghĩa thành phần: tư + thục + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓取人之善以自治其身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓取人之善以自治其身。