私生子

sī shēng zǐ tư sanh tử

Hán Việt: tư sanh tử · Pinyin: sī shēng zǐ

Tổng quan

con ngoài giá thú (nam) | con hoang | con yêu con riêng; tư sinh tử。非夫妻關係的男女所生的子女。

Cấu tạo: (tư) + (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con ngoài giá thú (nam) | con hoang | con yêu con riêng; tư sinh tử。非夫妻關係的男女所生的子女。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非婚姻關係所生的子女。《清史稿.卷一二○.食貨志一》:「私生子,父為中國人,經其父認領者;私生子,母為中國人,父不願認領,經其母認領者。如有此等情事之一,均作為入籍。」也稱為「私孩子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非夫妻关系的男女所生的子女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非夫妻关系的男女所生的子女。

Eng

  • CC-CEDICT illegitimate son
  • Cihui illegitimate son

ja

  • JMdict illegitimate child