私生活
tư sanh hoạt
Hán Việt: tư sanh hoạt · Pinyin: sī shēng huó
Tổng quan
đời sống riêng tư sinh hoạt cá nhân。個人生活(主要指日常生活中所表現的品質、作風)。
Nghĩa
Việt
- Cihui đời sống riêng tư sinh hoạt cá nhân。個人生活(主要指日常生活中所表現的品質、作風)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个人的生活。有时指日常生活中所表现的品质﹑作风等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.个人的生活。有时指日常生活中所表现的品质﹑作风等。
Eng
- CC-CEDICT private life
- Cihui 私生活 īshēnghuó n. private life
ja
- JMdict private life