私生的

tư sanh đích

Hán Việt: tư sanh đích

Tổng quan

hoang (đẻ hoang), giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ), loại xấu, con hoang, vật pha tạp, vật lai, đường loại xấu giả, giả mạo không hợp pháp, phi pháp, bất chính

Cấu tạo: (tư) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoang (đẻ hoang), giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ), loại xấu, con hoang, vật pha tạp, vật lai, đường loại xấu giả, giả mạo không hợp pháp, phi pháp, bất chính