私产制度 tư sản chế độ Hán Việt: tư sản chế độ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 产 (sản) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việttư sản chế độCấu tạo私 + 产 + 制 + 度 · tư + sản + chế + độ nghĩa thành phần: tư + sản + chế + độ