私相傳授 sī xiāng chuán shòu · tư tương truyện thụ Hán Việt: tư tương truyện thụ · Pinyin: sī xiāng chuán shòu Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 相 (tương) + 傳 (truyện) + 授 (thụ)Pinyinsī xiāng chuán shòuHán Việttư tương truyện thụCấu tạo私 + 相 + 傳 + 授 · tư + tương + truyện + thụ nghĩa thành phần: tư + tương + truyện + thụ