私科子

sī kē zi tư khoa tử

Hán Việt: tư khoa tử · Pinyin: sī kē zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khoa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私娼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私娼。

Eng

  • Cihui 私科子 īkēzi n. <topo.> unlicensed prostitutes/brothels