私立學校

sī lì xué xiào tư lập học giáo

Hán Việt: tư lập học giáo · Pinyin: sī lì xué xiào

Tổng quan

trường tư thục

Cấu tạo: (tư) + (lập) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường tư thục

Eng

  • CC-CEDICT private school
  • Cihui private school

ja

  • JMdict private school|non-government school|independent school