私見
tư kiến
Hán Việt: tư kiến · Pinyin: sī jiàn
Tổng quan
thành kiến cá nhân: ý kiến cá nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui thành kiến cá nhân: ý kiến cá nhân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私自谒见; 个人的意见或见解; 个人的成见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私自谒见。 2.个人的意见或见解。 3.个人的成见。
Eng
- Cihui 私見 sījiàn n. personal prejudice/opinion/view