私见

sī jiàntư kiến

Hán Việt: tư kiến · Pinyin: sī jiàn

Tổng quan

ý kiến cá nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.私自谒见。 2.个人的意见或见解。 3.个人的成见。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.個人的見解。《儒林外史》第三四回:「小弟遍覽諸儒之說,也有一二私見請教。」 2.個人的成見、偏見。如:「你覺得他很風流,我看這純粹是你的私見!」 3.私自謁見。《荀子.大略》:「聘,問也。享,獻也。私覿,私見也。」

Cấu tạo: 私 (tư) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành kiến cá nhân: ý kiến cá nhân
  • Tần suất từ ý kiến cá nhân
  • Biên soạn 私見 sījiàn n. personal prejudice/opinion/view

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自谒见。 2.个人的意见或见解。 3.个人的成见。

Eng

  • Cihui 私見 sījiàn n. personal prejudice/opinion/view
  • Tần suất từ 私見 sījiàn n. personal prejudice/opinion/view

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

偏见