私言切語 sī yán qiè yǔ · tư ngôn thiết ngữ Hán Việt: tư ngôn thiết ngữ · Pinyin: sī yán qiè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 言 (ngôn) + 切 (thiết) + 語 (ngữ)Pinyinsī yán qiè yǔHán Việttư ngôn thiết ngữCấu tạo私 + 言 + 切 + 語 · tư + ngôn + thiết + ngữ nghĩa thành phần: tư + ngôn + thiết + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私下里的情话。