私話兒 tư thoại nhi Hán Việt: tư thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việttư thoại nhiCấu tạo私 + 話 + 兒 · tư + thoại + nhi nghĩa thành phần: tư + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 私話兒 īhuàr ►See sīhuà