私貨

sī huò tư hóa

Hán Việt: tư hóa · Pinyin: sī huò

Tổng quan

hàng lậu

Cấu tạo: (tư) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng lậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人的财物; 违法贩运或来路不明的货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人的财物。 2.违法贩运或来路不明的货物。

Eng

  • Cihui 私貨 īhuò n. 1. smuggled/contraband goods 2. goods of doubtful origin ◆v. mix with each other; mingle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

黑货