黑貨
hắc hóa
Hán Việt: hắc hóa · Pinyin: hēi huò
Tổng quan
hàng lậu: hàng trốn thuế/hàng phi pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng lậu: hàng trốn thuế/hàng phi pháp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指漏税或违禁的货物。
Eng
- Cihui 黑貨 ēihuò n. 1. contraband 2. sinister stuff; trash 3. <slang> opium M:¹pī