私面兒 tư diện nhi Hán Việt: tư diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việttư diện nhiCấu tạo私 + 面 + 兒 · tư + diện + nhi nghĩa thành phần: tư + diện + nhi Nghĩa EngCihui 私面兒 īmiànr n. parties that try to dissolve disputes privately