禿頭禿腦
ngốc đầu ngốc não
Hán Việt: ngốc đầu ngốc não · Pinyin: tū tóu tū nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话的内容不相连接而显得生硬突然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话的内容不相连接而显得生硬突然。
Eng
- Cihui 禿頭禿腦 ūtóutūnǎo f.e. baldheaded