禿寶蓋

tū bǎo gài ngốc bảo cái

Hán Việt: ngốc bảo cái · Pinyin: tū bǎo gài

Tổng quan

tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14) | xem thêm 冖

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (bảo) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14) | xem thêm 冖

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字偏旁名。形状为"冖"。例如"冠"字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁名。形状为"冖"。例如"冠"字。

Eng

  • CC-CEDICT name of cover radical in Chinese characters (Kangxi radical 14)|see also 冖[mi4]
  • Cihui name of "cover" radical in Chinese characters (Kangxi radical 14); see also 冖