禿尾巴

ngốc vĩ ba

Hán Việt: ngốc vĩ ba

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (vĩ) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禿尾巴 ūwěiba attr. tailless