禿筆

tū bǐ ngốc bút

Hán Việt: ngốc bút · Pinyin: tū bǐ

Tổng quan

bút cùn: cây bút tồi

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút cùn: cây bút tồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔尖脱毛而不合用的毛笔; 称写作能力不高明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔尖脱毛而不合用的毛笔。 2.称写作能力不高明。

Eng

  • Cihui 禿筆 ūbǐ n. writing brush that has lost hair ◆f.e. <court.> my poor writing M:⁴zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拙笔