禿腦袋 ngốc não đại Hán Việt: ngốc não đại Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 腦 (não) + 袋 (đại)Hán Việtngốc não đạiCấu tạo禿 + 腦 + 袋 · ngốc + não + đại nghĩa thành phần: ngốc + não + đại Nghĩa EngCihui 禿腦袋 ūnǎodài n. bald head