禿角犀

tū jiǎo xī ngốc giác tê

Hán Việt: ngốc giác tê · Pinyin: tū jiǎo xī

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (giác) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱角的犀牛。犀牛以角为贵﹐脱角则仅存其名而无实用◇因以之嘲讽徒有其名而无真实才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱角的犀牛。犀牛以角为贵﹐脱角则仅存其名而无实用◇因以之嘲讽徒有其名而无真实才能的人。