禿頂龍 ngốc đính long Hán Việt: ngốc đính long Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 頂 (đính) + 龍 (long)Hán Việtngốc đính longCấu tạo禿 + 頂 + 龍 · ngốc + đính + long nghĩa thành phần: ngốc + đính + long