秃鲁麻

tū lǔ mángốc lỗ ma

Hán Việt: ngốc lỗ ma · Pinyin: tū lǔ má

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.元代僧人为罪人祈福免罪的佛事活动。

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 魯 (lỗ) + 麻 (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代僧人为罪人祈福免罪的佛事活动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

禿魯麻 · 秃鲁八歹 · 秃鲁/噜