秉文兼武

bǐng wén jiān wǔ bỉnh văn kiêm võ

Hán Việt: bỉnh văn kiêm võ · Pinyin: bǐng wén jiān wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (văn) + (kiêm) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言能文能武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言能文能武。