秉文經武 bǐng wén jīng wǔ · bỉnh văn kinh võ Hán Việt: bỉnh văn kinh võ · Pinyin: bǐng wén jīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 文 (văn) + 經 (kinh) + 武 (võ)Pinyinbǐng wén jīng wǔHán Việtbỉnh văn kinh võCấu tạo秉 + 文 + 經 + 武 · bỉnh + văn + kinh + võ nghĩa thành phần: bỉnh + văn + kinh + võ