秋兔毫 qiū tù háo · thu thỏ hào Hán Việt: thu thỏ hào · Pinyin: qiū tù háo Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 兔 (thỏ) + 毫 (hào)Pinyinqiū tù háoHán Việtthu thỏ hàoCấu tạo秋 + 兔 + 毫 · thu + thỏ + hào nghĩa thành phần: thu + thỏ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毛笔。因用秋季兔的毫毛所制﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指毛笔。因用秋季兔的毫毛所制﹐故称。