秋實春華 qiū shí chūn huā · thu thật xuân hoa Hán Việt: thu thật xuân hoa · Pinyin: qiū shí chūn huā Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 實 (thật) + 春 (xuân) + 華 (hoa)Pinyinqiū shí chūn huāHán Việtthu thật xuân hoaCấu tạo秋 + 實 + 春 + 華 · thu + thật + xuân + hoa nghĩa thành phần: thu + thật + xuân + hoa