秋月華星 qiū yuè huá xīng · thu nguyệt hoa tinh Hán Việt: thu nguyệt hoa tinh · Pinyin: qiū yuè huá xīng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 月 (nguyệt) + 華 (hoa) + 星 (tinh)Pinyinqiū yuè huá xīngHán Việtthu nguyệt hoa tinhCấu tạo秋 + 月 + 華 + 星 · thu + nguyệt + hoa + tinh nghĩa thành phần: thu + nguyệt + hoa + tinh