秋波傳情 thu ba truyện tình Hán Việt: thu ba truyện tình Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 波 (ba) + 傳 (truyện) + 情 (tình)Hán Việtthu ba truyện tìnhCấu tạo秋 + 波 + 傳 + 情 · thu + ba + truyện + tình nghĩa thành phần: thu + ba + truyện + tình Nghĩa EngCihui 秋波傳情 iūbōchuánqíng f.e. make eyes at sb.