秋波盈盈 qiū bō yíng yíng · thu ba doanh doanh Hán Việt: thu ba doanh doanh · Pinyin: qiū bō yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 波 (ba) + 盈 (doanh) + 盈 (doanh)Pinyinqiū bō yíng yíngHán Việtthu ba doanh doanhCấu tạo秋 + 波 + 盈 + 盈 · thu + ba + doanh + doanh nghĩa thành phần: thu + ba + doanh + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容眼神饱含感情。