秋牡丹

thu mẫu đan

Hán Việt: thu mẫu đan

Tổng quan

(thực vật học) cò chân ngỗng

Cấu tạo: (thu) + (mẫu) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cò chân ngỗng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。毛莨科白頭翁屬,多年生草本。高三十至一百二十公分,三出複葉,中央小葉卵形,鋸齒緣,有長柄,側生小葉較小,柄短。聚繖花序二至三回分枝,萼片約二十枚,紫紅色,花瓣狀。為有毒植物。一般供觀賞。產中國大陸東南、雲貴一帶及日本。

Eng

  • Cihui 秋牡丹 iūmǔdān n. autumn peony M:²zhū