秋田犬 qiū tián quǎn · thu điền khuyển Hán Việt: thu điền khuyển · Pinyin: qiū tián quǎn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 田 (điền) + 犬 (khuyển)Pinyinqiū tián quǎnHán Việtthu điền khuyểnCấu tạo秋 + 田 + 犬 · thu + điền + khuyển nghĩa thành phần: thu + điền + khuyển Nghĩa jaJMdict Akita (dog breed)