秋胡婦

qiū hú fù thu hồ phụ

Hán Việt: thu hồ phụ · Pinyin: qiū hú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hồ) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋胡之妻。诗文中常用以为节义烈女的典型。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋胡之妻。诗文中常用以为节义烈女的典型。