秋胡戲 qiū hú xì · thu hồ hí Hán Việt: thu hồ hí · Pinyin: qiū hú xì Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 胡 (hồ) + 戲 (hí)Pinyinqiū hú xìHán Việtthu hồ híCấu tạo秋 + 胡 + 戲 · thu + hồ + hí nghĩa thành phần: thu + hồ + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "秋胡戏妻"的歇后语。指妻。Tân Hoa Tự Điển 1."秋胡戏妻"的歇后语。指妻。