秋葵湯飯 qiū kuí tāng fàn · thu quỳ thang phạn Hán Việt: thu quỳ thang phạn · Pinyin: qiū kuí tāng fàn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 葵 (quỳ) + 湯 (thang) + 飯 (phạn)Pinyinqiū kuí tāng fànHán Việtthu quỳ thang phạnCấu tạo秋 + 葵 + 湯 + 飯 · thu + quỳ + thang + phạn nghĩa thành phần: thu + quỳ + thang + phạn