秋風蕭瑟

thu phong tiêu sắt

Hán Việt: thu phong tiêu sắt

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (phong) + (tiêu) + (sắt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秋風蕭瑟 iūfēngxiāosè f.e. The autumn wind is soughing/moaning.