秋香色 qiū xiāng sè · thu hương sắc Hán Việt: thu hương sắc · Pinyin: qiū xiāng sè Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 香 (hương) + 色 (sắc)Pinyinqiū xiāng sèHán Việtthu hương sắcCấu tạo秋 + 香 + 色 · thu + hương + sắc nghĩa thành phần: thu + hương + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗黄色。Tân Hoa Tự Điển 1.暗黄色。