種書桌 chủng thư trác Hán Việt: chủng thư trác Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 書 (thư) + 桌 (trác)Hán Việtchủng thư trácCấu tạo種 + 書 + 桌 · chủng + thư + trác nghĩa thành phần: chủng + thư + trác Nghĩa EngCihui davenport