種厚呢 chủng hậu ni Hán Việt: chủng hậu ni Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 厚 (hậu) + 呢 (ni)Hán Việtchủng hậu niCấu tạo種 + 厚 + 呢 · chủng + hậu + ni nghĩa thành phần: chủng + hậu + ni Nghĩa EngCihui dreadnaught