種頭巾 chủng đầu cân Hán Việt: chủng đầu cân Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)Hán Việtchủng đầu cânCấu tạo種 + 頭 + 巾 · chủng + đầu + cân nghĩa thành phần: chủng + đầu + cân Nghĩa EngCihui fascinator