種女裝 chủng nữ trang Hán Việt: chủng nữ trang Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 女 (nữ) + 裝 (trang)Hán Việtchủng nữ trangCấu tạo種 + 女 + 裝 · chủng + nữ + trang nghĩa thành phần: chủng + nữ + trang Nghĩa EngCihui polonaise