种子促熟法 chủng tử xúc thục pháp Hán Việt: chủng tử xúc thục pháp Tổng quan (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống) Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 促 (xúc) + 熟 (thục) + 法 (pháp)Hán Việtchủng tử xúc thục phápTừ loạidanhCấu tạo種 + 子 + 促 + 熟 + 法 · chủng + tử + xúc + thục + pháp nghĩa thành phần: chủng + tử + xúc + thục + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự xuân hóa Từ liên quan Gần nghĩa種子曼荼羅 · 種子識六義 · 种子植物 · 种子选手 · 种子休眠剂 · 种子凝集素 · 种子植物门 · 种子蕨目