Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 植 (thực) + 物 (vật) + 門 (môn)
- Hán Việt
- chủng tử thực vật môn
- Cấu tạo
- 種 + 子 + 植 + 物 + 門 · chủng + tử + thực + vật + môn
nghĩa thành phần: chủng + tử + thực + vật + môn
Từ liên quan
Gần nghĩa
种子促熟法 · 種子曼荼羅 · 種子識六義 · 种子植物 · 种子选手 · 种子休眠剂 · 种子凝集素 · 种子蕨目