種子曼荼羅 chủng tử mạn đồ la Hán Việt: chủng tử mạn đồ la Tổng quan (術語)四曼中之法曼荼羅也。☸ Cấu tạo: 种 (chủng) + 子 (tử) + 曼 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la)Hán Việtchủng tử mạn đồ laCấu tạo种 + 子 + 曼 + 荼 + 罗 · chủng + tử + mạn + đồ + la nghĩa thành phần: chủng + tử + mạn + đồ + la Nghĩa ViệtCihui (術語)四曼中之法曼荼羅也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa种子促熟法 · 種子識六義 · 种子植物 · 种子选手 · 种子休眠剂 · 种子凝集素 · 种子植物门 · 种子蕨目