種子休眠劑 chủng tử hưu miên tề Hán Việt: chủng tử hưu miên tề Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 休 (hưu) + 眠 (miên) + 劑 (tề)Hán Việtchủng tử hưu miên tềCấu tạo種 + 子 + 休 + 眠 + 劑 · chủng + tử + hưu + miên + tề nghĩa thành phần: chủng + tử + hưu + miên + tề