種子地 chủng tử địa Hán Việt: chủng tử địa Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtchủng tử địaCấu tạo種 + 子 + 地 · chủng + tử + địa nghĩa thành phần: chủng + tử + địa Nghĩa EngCihui 種子地 hǒngzǐdì p.w. seed field M:²kuài