種子田

zhǒng zi tián chủng tử điền

Hán Việt: chủng tử điền · Pinyin: zhǒng zi tián

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (tử) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也叫留种田。繁殖作物优良品种的优质种子所用的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也叫留种田。繁殖作物优良品种的优质种子所用的田地。