种子的

chủng tử đích

Hán Việt: chủng tử đích

Tổng quan

(thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản, có thể sinh sản được, còn phôi thai, còn trứng nước

Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc hạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

种子岛 · 種子境 · 種子心 · 種子惑 · 種子識 · 种子 · 种子植物 · 种子选手